rạn vỡ

rạn vỡ

Một bức tường gạch cũ có nhiều vết rạn vỡ.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nứt ra thành nhiều đường nhỏ, dẫn đến hư hỏng hoặc chia tách: "rạn vỡ" chỉ quá trình một vật thể (thường đồ gốm, sứ, thủy tinh) xuất hiện các vết nứt nhỏ sau đó vỡ ra hoặc hư hỏng nặng hơn so với "rạn nứt" thông thường.
    • Suy yếu, tan vỡ (nghĩa bóng): "rạn vỡ" còn dùng để miêu tả mối quan hệ, tình cảm, hoặc tổ chức bắt đầu mâu thuẫn, rạn nứt nghiêm trọng, dẫn đến nguy cơ tan vỡ.
  2. Danh từ (dạng danh hóa):

    • Sự nứt vỡ, sự suy yếu: trạng thái hoặc kết quả của việc bị rạn vỡ.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):

    • Chiếc bình cổ bị rạn vỡ sau va chạm mạnh. (Chiếc bình xuất hiện các vết nứt nhỏ vỡ ra.)
    • Kính cửa sổ rạn vỡ nhiệt độ thay đổi đột ngột. (Kính bị nứt hư hỏng.)
  • Động từ (nghĩa bóng):

    • Mối quan hệ giữa họ đã rạn vỡ sau nhiều hiểu lầm. (Mối quan hệ bắt đầu mâu thuẫn nghiêm trọng, khó hàn gắn.)
    • Lòng tin của nhân viên đối với ban lãnh đạo bắt đầu rạn vỡ. (Niềm tin suy yếu dần.)
  • Danh từ:

    • Sự rạn vỡ của nền kinh tế khiến nhiều người lo lắng. (Sự suy yếu tan vỡ của nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rạn vỡ hôn nhân": chỉ sự tan vỡ trong quan hệ vợ chồng, thường dẫn đến ly hôn.

    • Sau nhiều năm cãi vã, cuộc hôn nhân của họ đã rạn vỡ không thể cứu vãn. (Hôn nhân tan vỡ hoàn toàn.)
  • "rạn vỡ thể chế": chỉ sự suy yếu, mất ổn định của một hệ thống chính trị hoặc xã hội.

    • Những bất ổn kéo dài đã dẫn đến sự rạn vỡ thể chế nhà nước. (Thể chế mất khả năng vận hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Rạn nứt (động từ/danh từ): nứt ra thành đường nhỏ, mức độ nhẹ hơn "rạn vỡ".

    • Bức tường vết rạn nứt nhỏ. (Vết nứt chưa gây hư hỏng nặng.)
  • Đổ vỡ (động từ): sụp đổ hoàn toàn, mức độ mạnh hơn "rạn vỡ".

    • Công trình bị đổ vỡ sau trận động đất. (Sụp đổ hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nứt vỡ: quá trình nứt vỡ ra.
  • Tan vỡ: vỡ thành nhiều mảnh, thường dùng trong nghĩa bóng.
  • Suy sụp: đổ vỡ, mất đi sức mạnh (dùng cho tổ chức, tinh thần).
Thành ngữ liên quan
  • Rạn vỡ như thủy tinh: mô tả sự mong manh, dễ vỡ của một vật hoặc mối quan hệ.
    • Tình bạn của họ rạn vỡ như thủy tinh, chỉ một va chạm nhỏ cũng tan tành. (Tình bạn mong manh, dễ đổ vỡ.)

Từ chứa "rạn vỡ"